越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổng hợp” (1)
tổng hợp
英语
动to synthesize, to compile
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
The Ministry of Justice was assigned to compile the plans.
相关词“tổng hợp” (1)
bảng tổng hợp thu chi theo tháng

英语
名profit and loss calculation monthly transition
短语“tổng hợp” (1)
Bộ Tư pháp được giao tổng hợp các phương án.
The Ministry of Justice was assigned to compile the plans.
